Vai trò chính của chất cách điện nhằm cung cấp sự cố định cơ học và cách điện cho các thiết bị điện và dây dẫn trong đường dây truyền tải và cung cấp điện. Chất cách điện hiện nay có ba loại vật liệu chính, cụ thể là gốm sứ, kính cường lực, và vật liệu composite hữu cơ. Chất cách điện đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành điện lực.

Chất cách điện bằng sứ bao gồm một nắp sắt, bộ phận sứ, và chân thép, nắp sắt là gang dẻo, chân thép là thép nhẹ, và các phần sắt và sứ được gắn chặt với nhau. Nắp sắt và chân thép của mỗi sứ cách điện được cách nhiệt. Chất cách điện bằng sứ chủ yếu được chia thành ba loại theo các hướng sử dụng khác nhau. Một là chất cách điện dùng trong đường dây truyền tải, một là chất cách điện dùng trên các thiết bị điện trong nhà máy điện, và các bộ phận cách điện khác dùng trong các vật tích điện khác cũng sử dụng chất cách điện bằng sứ. Sứ cách điện chủ yếu đóng vai trò cách điện khi kết nối các dây dẫn và linh kiện ở các vị trí khác nhau.
Điều quan trọng cần lưu ý là chất cách điện được sử dụng để hỗ trợ và cách nhiệt cho đường dây truyền tải. Vì thế, yêu cầu về độ bền cơ học hoặc độ bền cách điện tương đối cao, và môi trường tự nhiên ở Trung Quốc tương đối phức tạp, nên sứ cách điện chủ yếu được sử dụng ở môi trường ngoài trời và thậm chí là hiện trường. Vì thế, Sản phẩm sứ cách điện cũng được yêu cầu phải có khả năng thích ứng với điều kiện môi trường phức tạp.
Ngoài ra, sứ cách điện chủ yếu được sử dụng trong đường dây truyền tải và cung cấp điện áp cao, đường dây truyền tải và cung cấp siêu cao áp, và cách điện bên ngoài của thiết bị điện trong nhà máy điện. Vì thế, chúng được yêu cầu phải có hiệu suất cách nhiệt bên ngoài cao.
Xuất phát từ những yêu cầu trên, truyền thống chất cách điện đường dây điện phương pháp thử nghiệm ở Trung Quốc chủ yếu dựa trên phương pháp xả bóng nhỏ, phương pháp kiểm tra camera nhiệt hồng ngoại, và phương pháp kiểm tra dòng điện rò.
(1) Phương pháp xả bóng nhỏ: Sự phân bố điện áp của chất cách điện được phân tích bằng cách đo khoảng cách giữa các quả bóng nhỏ ở hai đầu chất cách điện khi chúng được phóng điện, để xác định xem chất cách điện được thử nghiệm có bình thường hay không. Phương pháp này phải điều chỉnh khoảng cách của quả bóng nhỏ thường xuyên để phân tích sự phân bố điện áp của chất cách điện, để xác định xem chất cách điện được thử nghiệm có bình thường hay không. Phương pháp này phải điều chỉnh khoảng cách bóng nhỏ thường xuyên, và tỷ lệ đánh giá sai lớn hơn.
(2) Phương pháp phát hiện camera nhiệt hồng ngoại: Có sự khác biệt giữa nhiệt độ bề mặt chất cách điện kém và chất cách điện tốt, có thể được hiển thị bằng bản đồ ảnh nhiệt thông qua ứng dụng của camera nhiệt hồng ngoại, nhưng phương pháp này khó thực hiện khi sử dụng ở hiện trường.
(3) Phương pháp phát hiện dòng rò: Giá trị điện trở cách điện của chất cách điện bị lỗi sẽ giảm đáng kể, và dòng điện rò rỉ sẽ được tạo ra. Bằng cách đo kích thước dòng rò bằng cảm biến dòng điện, nó được xác định xem nó có còn nguyên vẹn hay không.
Tóm lại, những phương pháp này có ưu điểm và nhược điểm, nhưng họ đều có một khuyết điểm chung. Đó là, tất cả đều là bài kiểm tra định tính, không thể phản ánh đúng giá trị điện trở của từng chất cách điện, và không xác định được sứ cách điện bị rò rỉ nhưng chưa đến mức hư hỏng nghiêm trọng.
Hiện tại, sự phát triển nhanh chóng của hệ thống điện Trung Quốc, đặc biệt là sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống truyền tải điện áp siêu cao và siêu cao áp, đang cần gấp một cái nhẹ, đơn giản, cầm tay, hoạt động ở độ cao, phương tiện phát hiện chất cách điện nhanh chóng và chính xác để kiểm tra nhẹ.

